Luyện viết chữ Hán4.843 từ · HSK 1–6
🔥 0ngày0XP
Học bằng bàn tay

Nhìn nét. Tự viết.
Nhớ cả chữ.

Mỗi lượt tập trung vào một chữ: xem bút thuận, tô theo, che mẫu rồi tự viết. Từ chưa chắc sẽ tự quay lại sớm hơn.

Mục tiêu hôm nay0/15 chữ
Kho học liệu

4.843 từ HSK 1–6

Tìm theo chữ Hán, pinyin không dấu hoặc nghĩa tiếng Việt.

4.843 kết quảChạm một từ để luyện
Ôn tập cách quãng

Tiến độ học tập

Dữ liệu được lưu riêng trên thiết bị đang sử dụng.

0Từ đã luyện
0Từ đã vững
0Đến hạn ôn
0%Điểm trung bình

Theo cấp HSK

Lịch sử gần đây

Phương pháp 15 phút

Viết đúng trước, viết đẹp sau

Ít chữ, nhiều lần nhớ lại chủ động sẽ hiệu quả hơn chép lặp lại hàng trang.

1

Nhìn · 2 phút

Đọc từ, nghe âm, xem từng nét và nhận cấu trúc.

2

Tô · 4 phút

Đi theo đúng hướng; làm chậm riêng nét hay sai.

3

Nhớ · 5 phút

Che mẫu rồi viết lại, so sánh trọng tâm và khoảng trắng.

4

Ôn · 4 phút

Ưu tiên nhóm đến hạn; từ yếu sẽ quay lại sớm.

横 · ngang
竖 · sổ
丿撇 · phẩy
捺 · mác
点 · chấm
折 · gập
钩 · móc
提 · hất
Trên trước, dưới sau二、三先上后下
Trái trước, phải sau你、休先左后右
Ngang trước, sổ sau十、干先横后竖
Phẩy trước, mác sau人、文先撇后捺
Ngoài trước, trong sau月、同先外后内
Đóng khung sau cùng国、回先里头后封口
Khi ngoại tuyến: kho từ, nghĩa Việt, pinyin, ví dụ, bảng viết tay và tiến độ vẫn dùng được. Nếu dữ liệu nét chưa từng tải, game tự chuyển sang ô mẫu mờ.