读 · 记 · 用

Flashcard từ vựng HSK 1–2

300 từ theo HSK 2.0: mặt trước chỉ có chữ Hán; lật thẻ để xem pinyin, nghĩa Việt, ví dụ và bản dịch. Tiến độ được lưu tự động trên trình duyệt.

300Tổng số từ
300Trong bộ hiện tại
0Đã nhớ
0%Mức hoàn thành
HSK 1 Thẻ 1 / 300

một

我有一个苹果。

Tôi có một quả táo.

Danh sách từ vựng

Tra nhanh chữ Hán, pinyin, nghĩa Việt và trạng thái ghi nhớ.

300 mục

Câu 1 · Điểm 0/0

Chọn nghĩa đúng

Câu 1 · Đúng 0/0

Gõ chữ Hán theo nghĩa

một

Ví dụ: Tôi có một quả táo.

Nhập đáp án rồi bấm “Kiểm tra”.