一
一
một
我有一个苹果。
Tôi có một quả táo.
读 · 记 · 用
300 từ theo HSK 2.0: mặt trước chỉ có chữ Hán; lật thẻ để xem pinyin, nghĩa Việt, ví dụ và bản dịch. Tiến độ được lưu tự động trên trình duyệt.
一
我有一个苹果。
Tôi có một quả táo.
Tra nhanh chữ Hán, pinyin, nghĩa Việt và trạng thái ghi nhớ.
Câu 1 · Điểm 0/0
Câu 1 · Đúng 0/0
một
Ví dụ: Tôi có một quả táo.