Học ngữ pháp theo cấp độ, hiểu cách dùng, luyện ngay.
Tổng hợp trực tiếp từ các tệp HSK đã có trong kho dữ liệu. Mỗi mục giữ nguyên nhãn cấp độ của nguồn, có ví dụ Trung–Việt, bài tập và dấu vết nguồn để tra lại.
Tiến từ nền tảng đến học thuật
0 mục đã nắm vững
Một phiên học gọn, đủ ba bước
Đọc công thức, giải thích, tình huống sử dụng và lỗi thường gặp.
Pinyin chỉ xuất hiện khi nguồn có sẵn; có thể ẩn để luyện đọc chữ Hán.
Trắc nghiệm, điền từ, sắp xếp câu và nhận diện mẫu; kết quả lưu ngay trên thiết bị.
Không trộn hai hệ phân cấp
Thư viện chính dùng nhãn HSK 2–6 trong các tài liệu bài học. Đề cương HSK 3.0 được đặt ở tab riêng vì gồm cả loại từ, cấu tạo từ và thành phần câu.
Ngữ pháp HSK 2–6
Tìm theo mẫu câu, nghĩa Việt, loại cấu trúc, bài hoặc nguồn.
Làm bài và nhận phản hồi ngay
Bài nguồn giữ nguyên câu hỏi và đáp án; chế độ nhận diện chỉ ghép các trường dữ liệu đã có.
Đề cương HSK 3.0 · cấp 4–6
Giữ nguyên trường officialLevel trong dữ liệu nguồn; không thay thế thư viện bài học chi tiết.
10 tuần ôn HSK 2–6
Tốc độ vừa phải: 30–45 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
Cấu trúc 35 phút
20 phút học mới
- Chọn một cấp độ và 3–5 mục chưa nắm vững.
- Đọc công thức và mục “Khi nào dùng”.
- Che bản dịch, tự giải thích từng ví dụ.
- Đánh dấu “Đã nắm” chỉ khi tự đặt được một câu.
15 phút ôn chủ động
- Làm 10 câu nhận diện hoặc trắc nghiệm.
- Ghi lại mẫu sai và mở lại thẻ tương ứng.
- Đọc lại câu đúng hai lần.
- Cuối tuần ôn riêng danh sách chưa nắm vững.
Hồ sơ nguồn và phạm vi sử dụng
Mỗi mục trong thư viện có mã nguồn để truy ngược về tệp đã dùng.
Các tệp đã dùng
Quy tắc hợp nhất
Thư viện chính
- HSK 2–4 dùng các bài giải thích chi tiết đã có.
- HSK 5 dùng đủ 125 điểm từ khung Giáo trình chuẩn 5A–5B; mục trùng được bổ sung giải thích sâu từ tệp G45.
- HSK 6 dùng đủ 126 điểm từ khung Giáo trình chuẩn 6A–6B.
Đề cương HSK 3.0
- Chỉ lấy mục có officialLevel 4, 5 hoặc 6.
- Không chuyển một mục đề cương thành bài giải thích nếu nguồn không có giải thích.
- Không dùng dữ liệu cấp 7–9 trong file này.