读 · 记 · 用

Flashcard từ vựng HSK 3–4

1.200 từ HSK 3–4 từ kho dữ liệu HSK 3.0: mặt trước chỉ có chữ Hán; mặt sau có pinyin, nghĩa Việt và ví dụ Trung–Việt. Toàn bộ 1.200 thẻ đã được bổ sung sẵn nghĩa tiếng Việt.

1.200Tổng số từ
1.200Trong bộ hiện tại
0Đã nhớ
0%Mức hoàn thành
HSK 3 Thẻ 1 / 1.200
刚才

刚才

gāngcái
vừa nãy

刚才他给我打电话。

Vừa nãy anh ấy gọi điện cho tôi.

Danh sách từ vựng

Tra nhanh chữ Hán, pinyin, nghĩa Việt và trạng thái ghi nhớ.

1.200 mục

Câu 1 · Điểm 0/0

Chọn nghĩa đúng

刚才

Câu 1 · Đúng 0/0

Gõ chữ Hán theo nghĩa

vừa nãy

Ví dụ: Vừa nãy anh ấy gọi điện cho tôi.

Nhập đáp án rồi bấm “Kiểm tra”.